中越手册 · 听发音
首批 30 条真人录音,按手册顺序排列。点击播放,核对越南语与中文意思。
常用沟通
试听 01 / 30 · 手册编号 001 · 第 1 页
Kiểm tra giúp tôi nhé.
请帮我检查一下。
试听 02 / 30 · 手册编号 003 · 第 1 页
Ai phụ trách xử lý vấn đề này?
这个问题谁负责处理?
试听 03 / 30 · 手册编号 004 · 第 1 页
Dự kiến mấy giờ xong?
预计几点做完?
试听 04 / 30 · 手册编号 006 · 第 1 页
Gửi kết quả cho tôi nhé.
请把结果发给我。
试听 05 / 30 · 手册编号 007 · 第 1 页
Nói chậm lại giúp tôi nhé.
请再说慢一点。
责任与工作安排
试听 06 / 30 · 手册编号 009 · 第 2 页
Ai phụ trách việc này?
这件事由谁负责?
试听 07 / 30 · 手册编号 011 · 第 2 页
Dự kiến mấy giờ hoàn thành?
预计几点完成?
试听 08 / 30 · 手册编号 012 · 第 2 页
Xong rồi gửi ảnh và kết quả cho tôi nhé.
完成后请把照片和结果发给我。
试听 09 / 30 · 手册编号 015 · 第 3 页
Tôi cần người hỗ trợ.
我需要有人协助。
设备与停机
试听 10 / 30 · 手册编号 019 · 第 4 页
Cho dừng máy số [5] để kiểm tra.
请停[5]号机检查。
试听 11 / 30 · 手册编号 022 · 第 4 页
Hiện tại chúng tôi dừng chuyền.
目前我们停线了。
不良与品质
试听 12 / 30 · 手册编号 030 · 第 6 页
Đã kiểm tra bao nhiêu cái?
已检查多少个?
尺寸与数据
试听 13 / 30 · 手册编号 042 · 第 8 页
chiều dài
长度
试听 14 / 30 · 手册编号 044 · 第 8 页
chiều cao
高度
试听 15 / 30 · 手册编号 046 · 第 9 页
lòng trong
内腔/内部区域
试听 16 / 30 · 手册编号 047 · 第 9 页
bản vẽ
图纸
试听 17 / 30 · 手册编号 049 · 第 9 页
Kết quả đo vẫn trong tiêu chuẩn.
测量结果仍在标准范围内。
试听 18 / 30 · 手册编号 050 · 第 9 页
Đo theo vị trí trên.
按上面的位置测量。
模具与生产进度
试听 19 / 30 · 手册编号 055 · 第 10 页
Bán thành phẩm đã chuẩn bị đủ chưa?
半成品已经准备够了吗?
试听 20 / 30 · 手册编号 056 · 第 10 页
Đến bây giờ đã làm được bao nhiêu cái?
到现在已经做了多少个?
试听 21 / 30 · 手册编号 062 · 第 11 页
Hiện tại vẫn chưa cải thiện.
目前仍未改善。
物料与到货
试听 22 / 30 · 手册编号 065 · 第 12 页
Giúp tôi liên hệ nhà cung cấp giao hàng sớm nhất có thể.
请帮我联系供应商尽快交货。
试听 23 / 30 · 手册编号 066 · 第 12 页
Hàng đã đến nhà máy chưa?
货已经到工厂了吗?
试听 24 / 30 · 手册编号 067 · 第 12 页
Tôi đã liên hệ nhà cung cấp rồi.
我已经联系供应商了。
试听 25 / 30 · 手册编号 068 · 第 12 页
Nhà cung cấp chưa hẹn ngày thay.
供应商尚未约定更换日期。
包装搬运与交接
试听 26 / 30 · 手册编号 073 · 第 13 页
Vẫn chưa đủ phụ liệu để đóng thùng.
辅料仍不足,无法完成装箱。
试听 27 / 30 · 手册编号 075 · 第 14 页
Ca ngày không giao ca với ca đêm.
白班没有和夜班交接。
试听 28 / 30 · 手册编号 076 · 第 14 页
Hàng đã trả về kho rồi.
货已经退回仓库了。
试听 29 / 30 · 手册编号 077 · 第 14 页
Phải xuất hàng cùng nhau.
必须一起出货。
进度与回复
试听 30 / 30 · 手册编号 085 · 第 16 页
Vâng ạ.
好的。
此前 4 段测试录音
原测试录音 1(尚未对应词条)
原测试录音 2(尚未对应词条)
原测试录音 3(尚未对应词条)
原测试录音 4(尚未对应词条)